Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nán lại" (1)

nán lại
phát
Tiếng Anh Động từstand by
Từ vựng của tôi
Họ nán lại sảnh khách sạn.
They wait in the hotel lobby.

swap_horiz Từ liên quan "nán lại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nán lại" (1)

Họ nán lại sảnh khách sạn.
They wait in the hotel lobby.